結合器 jié hé qì · kết hợp khí Hán Việt: kết hợp khí · Pinyin: jié hé qì Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 合 (hợp) + 器 (khí)Pinyinjié hé qìHán Việtkết hợp khíCấu tạo結 + 合 + 器 · kết + hợp + khí nghĩa thành phần: kết + hợp + khí