結合地 kết hợp địa Hán Việt: kết hợp địa Tổng quan xem conjunctive Cấu tạo: 結 (kết) + 合 (hợp) + 地 (địa)Hán Việtkết hợp địaCấu tạo結 + 合 + 地 · kết + hợp + địa nghĩa thành phần: kết + hợp + địa Nghĩa ViệtCihui xem conjunctive