結合膜 kết hợp mô Hán Việt: kết hợp mô Tổng quan màng kết Cấu tạo: 結 (kết) + 合 (hợp) + 膜 (mô)Hán Việtkết hợp môTừ loạidanhCấu tạo結 + 合 + 膜 · kết + hợp + mô nghĩa thành phần: kết + hợp + mô Nghĩa ViệtCihui kết mạc; màng kết。從上下眼瞼內面到角膜邊緣的透明薄膜。見〖結膜〗。Biên soạn 結合膜 iéhémó n. conjunctivaEngCihui 結合膜 iéhémó n. conjunctiva Từ liên quan Gần nghĩa結合能 · 结合地 · 結合律 · 結合性 · 结合点 · 结合物 · 结合的 · 结合能