結合音 kết hợp âm Hán Việt: kết hợp âm Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 合 (hợp) + 音 (âm)Hán Việtkết hợp âmCấu tạo結 + 合 + 音 · kết + hợp + âm nghĩa thành phần: kết + hợp + âm Nghĩa EngCihui 結合音 iéhéyīn n. connecting sound