結合韻

kết hợp vận

Hán Việt: kết hợp vận

Tổng quan

Cấu tạo: (kết) + (hợp) + (vận)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由兩個韻母結合成的音。在國音中有二十二個結合韻,都是由ㄧ、ㄨ、ㄩ作為介音。如ㄧㄚ、ㄧㄝ、ㄨㄚ、ㄨㄛ、ㄨㄞ、ㄩㄝ、ㄩㄢ、ㄩㄣ、ㄩㄥ等。

Eng

  • Cihui 結合韻 iéhéyùn n. <lg.> 1. combined finals 2. yùn beginning with a medial sound