結垂跡 kết thùy tích Hán Việt: kết thùy tích Tổng quan trang trí bằng giua, mũi khâu giua Cấu tạo: 結 (kết) + 垂 (thùy) + 跡 (tích)Hán Việtkết thùy tíchCấu tạo結 + 垂 + 跡 · kết + thùy + tích nghĩa thành phần: kết + thùy + tích Nghĩa ViệtCihui trang trí bằng giua, mũi khâu giua