結塊的 kết khối đích Hán Việt: kết khối đích Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 塊 (khối) + 的 (đích)Hán Việtkết khối đíchCấu tạo結 + 塊 + 的 · kết + khối + đích nghĩa thành phần: kết + khối + đích