結婚聲明 jié hūn shēng míng · kết hôn thanh minh Hán Việt: kết hôn thanh minh · Pinyin: jié hūn shēng míng Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 婚 (hôn) + 聲 (thanh) + 明 (minh)Pinyinjié hūn shēng míngHán Việtkết hôn thanh minhCấu tạo結 + 婚 + 聲 + 明 · kết + hôn + thanh + minh nghĩa thành phần: kết + hôn + thanh + minh