結晶尿 kết tinh niệu Hán Việt: kết tinh niệu Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 晶 (tinh) + 尿 (niệu)Hán Việtkết tinh niệuCấu tạo結 + 晶 + 尿 · kết + tinh + niệu nghĩa thành phần: kết + tinh + niệu