結業式 kết nghiệp thức Hán Việt: kết nghiệp thức Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 業 (nghiệp) + 式 (thức)Hán Việtkết nghiệp thứcCấu tạo結 + 業 + 式 · kết + nghiệp + thức nghĩa thành phần: kết + nghiệp + thức Nghĩa EngCihui 結業式 iéyèshì n. commencement (ceremony)