結構偏畸 kết cấu thiên ki Hán Việt: kết cấu thiên ki Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 構 (cấu) + 偏 (thiên) + 畸 (ki)Hán Việtkết cấu thiên kiCấu tạo結 + 構 + 偏 + 畸 · kết + cấu + thiên + ki nghĩa thành phần: kết + cấu + thiên + ki Nghĩa EngCihui 結構偏畸 iégòu piānjī n. irrational structure