結構力學 jié gòu lì xué · kết cấu lực học Hán Việt: kết cấu lực học · Pinyin: jié gòu lì xué Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 構 (cấu) + 力 (lực) + 學 (học)Pinyinjié gòu lì xuéHán Việtkết cấu lực họcCấu tạo結 + 構 + 力 + 學 · kết + cấu + lực + học nghĩa thành phần: kết + cấu + lực + học Nghĩa EngCihui 結構力學 iégòu lìxué n. <phy.> structural mechanics