結構力學

jié gòu lì xuékết cấu lực học

Hán Việt: kết cấu lực học · Pinyin: jié gòu lì xué

Tổng quan

Cấu tạo: 結 (kết) + 構 (cấu) + 力 (lực) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cơ học kết cấu
  • Biên soạn 結構力學 iégòu lìxué n. <phy.> structural mechanics

Eng

  • Cihui 結構力學 iégòu lìxué n. <phy.> structural mechanics
  • Tần suất từ 結構力學 iégòu lìxué n. <phy.> structural mechanics

Đức

  • Handedict Strukturmechanik (S, Phys)

Từ liên quan

Gần nghĩa

力學傳遞 · 力学疗法 · 結構主義 · 結構助詞 · 結構理論 · 力學波 · 结构化分析 · 結構式