結構圖

jié gòu tú kết cấu đồ

Hán Việt: kết cấu đồ · Pinyin: jié gòu tú

Tổng quan

Cấu tạo: (kết) + (cấu) + (đồ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 結構圖 iégòutú n. structural drawings