結構性

jié gòu xìngkết cấu tính

Hán Việt: kết cấu tính · Pinyin: jié gòu xìng

Tổng quan

thuộc về cấu trúc

Cấu tạo: 結 (kết) + 構 (cấu) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có cấu trúc
  • Tần suất từ thuộc về cấu trúc , có cấu trúc

Eng

  • Cihui structural/structured
  • Tần suất từ structural/structured

Đức

  • Handedict strukturell

Từ liên quan

Gần nghĩa

結構式 · 结构的 · 結構 · 結構主義 · 結構助詞 · 結構理論 · 结构化分析 · 结构拙劣的