結構派 kết cấu phái Hán Việt: kết cấu phái Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 構 (cấu) + 派 (phái)Hán Việtkết cấu pháiCấu tạo結 + 構 + 派 · kết + cấu + phái nghĩa thành phần: kết + cấu + phái Nghĩa EngCihui 結構派 iégòupài n. structuralism