結毛症 kết mao chứng Hán Việt: kết mao chứng Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 毛 (mao) + 症 (chứng)Hán Việtkết mao chứngCấu tạo結 + 毛 + 症 · kết + mao + chứng nghĩa thành phần: kết + mao + chứng