結水珠 kết thủy châu Hán Việt: kết thủy châu Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 水 (thủy) + 珠 (châu)Hán Việtkết thủy châuCấu tạo結 + 水 + 珠 · kết + thủy + châu nghĩa thành phần: kết + thủy + châu