結清帳目 kết thanh trướng mục Hán Việt: kết thanh trướng mục Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 清 (thanh) + 帳 (trướng) + 目 (mục)Hán Việtkết thanh trướng mụcCấu tạo結 + 清 + 帳 + 目 · kết + thanh + trướng + mục nghĩa thành phần: kết + thanh + trướng + mục