結焦性 kết tiêu tính Hán Việt: kết tiêu tính Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 焦 (tiêu) + 性 (tính)Hán Việtkết tiêu tínhCấu tạo結 + 焦 + 性 · kết + tiêu + tính nghĩa thành phần: kết + tiêu + tính