結算日 kết toán nhật Hán Việt: kết toán nhật Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 算 (toán) + 日 (nhật)Hán Việtkết toán nhậtCấu tạo結 + 算 + 日 · kết + toán + nhật nghĩa thành phần: kết + toán + nhật Nghĩa EngCihui 結算日 iésuànrì n. <acct.> settling day