結結巴巴的

kết kết ba ba đích

Hán Việt: kết kết ba ba đích

Tổng quan

mắc tật líu lưỡi, câm lặng, không nói, làm thinh

Cấu tạo: (kết) + (kết) + (ba) + (ba) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mắc tật líu lưỡi, câm lặng, không nói, làm thinh