结舌瞠目

jié shé chēng mù kết thiệt sanh mục

Hán Việt: kết thiệt sanh mục · Pinyin: jié shé chēng mù

Tổng quan

Cấu tạo: (kết) + (thiệt) + (sanh) + (mục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「瞠目結舌」。見「瞠目結舌」條。01.清.和邦額《夜譚隨錄.卷一.梨花》:「公子大駭,入艙叩細君,細君結舌瞠目良久。」<a name="瞠目作舌"> </a>