結草啣環

jié cǎo xián huánkết thảo hàm hoàn

Hán Việt: kết thảo hàm hoàn · Pinyin: jié cǎo xián huán

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

比喻報恩。參見「結草銜環」條。《幼學瓊林.卷三.人事類》:「銘心鏤骨,感德難忘。結草啣環,知恩必報。」

Cấu tạo: 结 (kết) + 草 (thảo) + 啣 (hàm) + 环 (hoàn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 báo ơn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻報恩。參見「結草銜環」條。《幼學瓊林.卷三.人事類》:「銘心鏤骨,感德難忘。結草啣環,知恩必報。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

结草衔环 · 結草銜環 · 啣環結草 · 结草之固 · 结草图报 · 結草蟲 · 结草虫