结草啣环

jié cǎo xián huán kết thảo hàm hoàn

Hán Việt: kết thảo hàm hoàn · Pinyin: jié cǎo xián huán

Tổng quan

Cấu tạo: (kết) + (thảo) + (hàm) + (hoàn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻報恩。參見「結草銜環」條。《幼學瓊林.卷三.人事類》:「銘心鏤骨,感德難忘。結草啣環,知恩必報。」