結賬項目 jié zhàng xiàng mù · kết trướng hạng mục Hán Việt: kết trướng hạng mục · Pinyin: jié zhàng xiàng mù Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 賬 (trướng) + 項 (hạng) + 目 (mục)Pinyinjié zhàng xiàng mùHán Việtkết trướng hạng mụcCấu tạo結 + 賬 + 項 + 目 · kết + trướng + hạng + mục nghĩa thành phần: kết + trướng + hạng + mục