結間部 kết gian bộ Hán Việt: kết gian bộ Tổng quan (thực vật học) gióng, lóng Cấu tạo: 結 (kết) + 間 (gian) + 部 (bộ)Hán Việtkết gian bộCấu tạo結 + 間 + 部 · kết + gian + bộ nghĩa thành phần: kết + gian + bộ Nghĩa ViệtCihui (thực vật học) gióng, lóng