結露水

kết lộ thủy

Hán Việt: kết lộ thủy

Tổng quan

sương, (thơ ca) sự tươi mát, làm ướt sương, làm ướt, đọng lại như sương; rơi xuống như sương; sương xuống

Cấu tạo: (kết) + (lộ) + (thủy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sương, (thơ ca) sự tươi mát, làm ướt sương, làm ướt, đọng lại như sương; rơi xuống như sương; sương xuống