絕不會 jué bù huì · tuyệt bất hội Hán Việt: tuyệt bất hội · Pinyin: jué bù huì Tổng quan Cấu tạo: 絕 (tuyệt) + 不 (bất) + 會 (hội)Pinyinjué bù huìHán Việttuyệt bất hộiCấu tạo絕 + 不 + 會 · tuyệt + bất + hội nghĩa thành phần: tuyệt + bất + hội