絕代佳人

jué dài jiā rén tuyệt đại giai nhân

Hán Việt: tuyệt đại giai nhân · Pinyin: jué dài jiā rén

Tổng quan

nhan sắc vô song thời đại (thành ngữ) | người phụ nữ thanh lịch không ai sánh bằng | cô gái đẹp nhất từ trước đến nay

Cấu tạo: (tuyệt) + (đại) + (giai) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhan sắc vô song thời đại (thành ngữ) | người phụ nữ thanh lịch không ai sánh bằng | cô gái đẹp nhất từ trước đến nay

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容姿容出色的美女。唐.杜甫〈佳人〉詩:「絕代有佳人,幽居在空谷。」宋.辛棄疾〈滿江紅.絕代佳人〉詞:「絕代佳人,曾一笑傾城傾國。」也作「絕世佳人」、「絕色佳人」。

Eng

  • CC-CEDICT beauty unmatched in her generation (idiom); woman of peerless elegance|prettiest girl ever
  • Cihui beauty unmatched in her generation (idiom); woman of peerless elegance; prettiest girl ever