絕命書

jué mìng shū tuyệt mệnh thư

Hán Việt: tuyệt mệnh thư · Pinyin: jué mìng shū

Tổng quan

thư tuyệt mệnh thư tuyệt mệnh。指被迫自殺前寫的遺書。

Cấu tạo: (tuyệt) + (mệnh) + (thư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thư tuyệt mệnh thư tuyệt mệnh。指被迫自殺前寫的遺書。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 臨死前所撰寫的文詞,多用來表明心志,或書寫怨憤。也稱為「絕命詞」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指自杀前写的遗书。

Eng

  • CC-CEDICT suicide note
  • Cihui suicide note