绝命辞 tuyệt mệnh từ Hán Việt: tuyệt mệnh từ Tổng quan Cấu tạo: 绝 (tuyệt) + 命 (mệnh) + 辞 (từ)Hán Việttuyệt mệnh từCấu tạo绝 + 命 + 辞 · tuyệt + mệnh + từ nghĩa thành phần: tuyệt + mệnh + từ