絕密級 jué mì jí · tuyệt mật cấp Hán Việt: tuyệt mật cấp · Pinyin: jué mì jí Tổng quan Cấu tạo: 絕 (tuyệt) + 密 (mật) + 級 (cấp)Pinyinjué mì jíHán Việttuyệt mật cấpCấu tạo絕 + 密 + 級 · tuyệt + mật + cấp nghĩa thành phần: tuyệt + mật + cấp