絕對編址 jué duì biān zhǐ · tuyệt đối biên chỉ Hán Việt: tuyệt đối biên chỉ · Pinyin: jué duì biān zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 絕 (tuyệt) + 對 (đối) + 編 (biên) + 址 (chỉ)Pinyinjué duì biān zhǐHán Việttuyệt đối biên chỉCấu tạo絕 + 對 + 編 + 址 · tuyệt + đối + biên + chỉ nghĩa thành phần: tuyệt + đối + biên + chỉ