絕對論

tuyệt đối luận

Hán Việt: tuyệt đối luận

Tổng quan

tuyệt đối luận: thuyết tuyệt đối

Cấu tạo: (tuyệt) + (đối) + (luận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuyết tuyệt đối; tuyệt đối luận。哲學上認識論的一派。指客觀的實在離認識作用而獨存,故真理一定不變。
  • Cihui tuyệt đối luận: thuyết tuyệt đối

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 哲學上認識論的一派。指客觀的實在離認識作用而獨存,故真理一定不變。

Eng

  • Cihui 絕對論 uéduìlùn n. absolutism