絕望地

tuyệt vọng địa

Hán Việt: tuyệt vọng địa

Tổng quan

tuyệt vọng, vô vọng

Cấu tạo: (tuyệt) + (vọng) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tuyệt vọng, vô vọng