絕活兒 jué huó er · tuyệt hoạt nhi Hán Việt: tuyệt hoạt nhi · Pinyin: jué huó er Tổng quan Cấu tạo: 絕 (tuyệt) + 活 (hoạt) + 兒 (nhi)Pinyinjué huó erHán Việttuyệt hoạt nhiCấu tạo絕 + 活 + 兒 · tuyệt + hoạt + nhi nghĩa thành phần: tuyệt + hoạt + nhi Nghĩa EngCihui 絕活兒 uéhuór ►See juéhuó