絕熱漆

jué rè qī tuyệt nhiệt tất

Hán Việt: tuyệt nhiệt tất · Pinyin: jué rè qī

Tổng quan

sơn chịu nhiệt

Cấu tạo: (tuyệt) + (nhiệt) + (tất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sơn chịu nhiệt

Eng

  • CC-CEDICT heat-resistant paint
  • Cihui heat-resistant paint