絕緣的 tuyệt duyến đích Hán Việt: tuyệt duyến đích Tổng quan cách điện Cấu tạo: 絕 (tuyệt) + 緣 (duyến) + 的 (đích)Hán Việttuyệt duyến đíchCấu tạo絕 + 緣 + 的 · tuyệt + duyến + đích nghĩa thành phần: tuyệt + duyến + đích Nghĩa ViệtCihui cách điện