絕色佳人

jué sè jiā rén tuyệt sắc giai nhân

Hán Việt: tuyệt sắc giai nhân · Pinyin: jué sè jiā rén

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyệt) + (sắc) + (giai) + (nhân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容姿容出色的美女。《初刻拍案驚奇》卷二○:「有如此絕色佳人,何怕不中姑娘之意!」《文明小史》第一九回:「趁這兩年在上海物色一個絕色佳人。」也作「絕代佳人」、「絕世佳人」。