絕色的 tuyệt sắc đích Hán Việt: tuyệt sắc đích Tổng quan Cấu tạo: 絕 (tuyệt) + 色 (sắc) + 的 (đích)Hán Việttuyệt sắc đíchCấu tạo絕 + 色 + 的 · tuyệt + sắc + đích nghĩa thành phần: tuyệt + sắc + đích