絕路兒 tuyệt lộ nhi Hán Việt: tuyệt lộ nhi Tổng quan Cấu tạo: 絕 (tuyệt) + 路 (lộ) + 兒 (nhi)Hán Việttuyệt lộ nhiCấu tạo絕 + 路 + 兒 · tuyệt + lộ + nhi nghĩa thành phần: tuyệt + lộ + nhi Nghĩa EngCihui 絕路兒 uélùr ►See ¹juélù