絞刑吏
giảo hình lại
Hán Việt: giảo hình lại
Tổng quan
người treo cổ (những kẻ phạm tội)
Nghĩa
Việt
- Cihui người treo cổ (những kẻ phạm tội)
ja
- JMdict hangman
Hán Việt: giảo hình lại
người treo cổ (những kẻ phạm tội)