絞刑臺

giảo hình thai

Hán Việt: giảo hình thai

Tổng quan

giàn (làm nhà...) ((cũng) scaffolding), đoạn đầu đài; sự chết chém; sự bị tử hình, bắc giàn (xung quanh nhà); đỡ bằng giàn

Cấu tạo: (giảo) + (hình) + (thai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giàn (làm nhà...) ((cũng) scaffolding), đoạn đầu đài; sự chết chém; sự bị tử hình, bắc giàn (xung quanh nhà); đỡ bằng giàn