絞壓器

giảo áp khí

Hán Việt: giảo áp khí

Tổng quan

(y học) cái quay cầm máu, garô

Cấu tạo: (giảo) + (áp) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) cái quay cầm máu, garô