絞線期 giảo tuyến kì Hán Việt: giảo tuyến kì Tổng quan Cấu tạo: 絞 (giảo) + 線 (tuyến) + 期 (kì)Hán Việtgiảo tuyến kìCấu tạo絞 + 線 + 期 · giảo + tuyến + kì nghĩa thành phần: giảo + tuyến + kì