絡新婦 lạc tân phụ Hán Việt: lạc tân phụ Tổng quan Cấu tạo: 絡 (lạc) + 新 (tân) + 婦 (phụ)Hán Việtlạc tân phụCấu tạo絡 + 新 + 婦 · lạc + tân + phụ nghĩa thành phần: lạc + tân + phụ Nghĩa EngCihui 絡新婦 uòxīnfù n. a spider