絡絲娘

luò sī niáng lạc ti nương

Hán Việt: lạc ti nương · Pinyin: luò sī niáng

Tổng quan

Cấu tạo: (lạc) + (ti) + (nương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 絡絲娘 uòsīniáng n. a cricket