絢麗動人 xuàn lì dòng rén · huyến lệ động nhân Hán Việt: huyến lệ động nhân · Pinyin: xuàn lì dòng rén Tổng quan Cấu tạo: 絢 (huyến) + 麗 (lệ) + 動 (động) + 人 (nhân)Pinyinxuàn lì dòng rénHán Việthuyến lệ động nhânCấu tạo絢 + 麗 + 動 + 人 · huyến + lệ + động + nhân nghĩa thành phần: huyến + lệ + động + nhân