絢麗多姿 xuàn lì duō zī · huyến lệ đa tư Hán Việt: huyến lệ đa tư · Pinyin: xuàn lì duō zī Tổng quan Cấu tạo: 絢 (huyến) + 麗 (lệ) + 多 (đa) + 姿 (tư)Pinyinxuàn lì duō zīHán Việthuyến lệ đa tưCấu tạo絢 + 麗 + 多 + 姿 · huyến + lệ + đa + tư nghĩa thành phần: huyến + lệ + đa + tư Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 形容色彩亮麗繽紛的樣子。如:「聖誕節將到,各大百貨公司的櫥窗都妝點得絢麗多姿。」