給…保險

Tổng quan

bảo hiểm (tài sản, tính mệnh), đảm bảo, làm cho chắc chắn), ký hợp đồng bảo hiểm

Cấu tạo: (cấp) + + (bảo) + (hiểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bảo hiểm (tài sản, tính mệnh), đảm bảo, làm cho chắc chắn), ký hợp đồng bảo hiểm