給…攝影

Tổng quan

thấu kính, kính lúp; kính hiển vi, ống kính (máy ảnh), chụp ảnh; quay thành phim

Cấu tạo: (cấp) + + (nhiếp) + (ảnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thấu kính, kính lúp; kính hiển vi, ống kính (máy ảnh), chụp ảnh; quay thành phim